genus ceiba
Danh từ: genus ceiba là một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) thực vật thuộc họ Gạo (Malvaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân gỗ lớn, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc trưng bởi lá kép hình chân vịt và hoa hình chuông sặc sỡ.
- (Chi bao gồm cây gạo nổi tiếng, được biết đến với các sợi giống như bông.)
- (Hoa của chi thường lớn và có hình chuông, thu hút nhiều loài thụ phấn.)
- "to belong to genus ceiba": thuộc về chi .
- The kapok tree is a species that belongs to genus ceiba. (Cây gạo là một loài thuộc về chi genus ceiba.)
- "species within genus ceiba": các loài trong chi .
- There are about ten species within genus ceiba, all native to tropical America. (Có khoảng mười loài trong chi genus ceiba, tất cả đều có nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới.)
- Ceiba (danh từ): tên thông thường của các loài cây trong chi này, thường được gọi là cây gạo hoặc cây bông gòn.
- The ceiba tree is a symbol of strength in many cultures. (Cây gạo là biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa.)
- Ceiba pentandra (danh từ): một loài phổ biến nhất trong chi, còn được gọi là cây bông gòn.
- Ceiba pentandra produces the kapok fiber used in life jackets. (Cây bông gòn sản xuất sợi kapok dùng trong áo phao cứu sinh.)
- Kapok genus: chi cây bông gòn (tên gọi khác dựa trên sản phẩm từ cây).
- Silk-cotton tree genus: chi cây bông lụa (tên gọi phổ biến khác).
Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ khoa học này. Thay vào đó, sử dụng các động từ mô tả như: - to classify under genus ceiba: phân loại dưới chi genus ceiba. - Botanists classify this plant under genus ceiba due to its flower structure. (Các nhà thực vật học phân loại cây này dưới chi genus ceiba do cấu trúc hoa của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong văn hóa, cây gạo (ceiba) thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian với ý nghĩa biểu tượng về sự sống và kết nối.